A1.2 Tiếng Thụy Điển – Shopping & Money
Luyện tập Tiếng Thụy Điển các tình huống nói. Shopping & Money unit.
Đơn vị
Transport Accommodation Eating & Drinking Shopping & Money Emergencies & Health Social & Cultural Activities
Luyện tập Tiếng Thụy Điển các tình huống nói. Shopping & Money unit.